thiên trụy

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học cổ): một thuật ngữ y học cổ chỉ tình trạng sa tinh hoàn (orchiocèle), tức là tinh hoàn bị sa xuống hoặc phình to bất thường do thoát vị hoặc tích tụ dịch.
    • Thiên có nghĩatrời, nhưng trong từ ghép này mang nghĩa chỉ bộ phận sinh dục nam.
    • Trụy có nghĩarơi, sa xuống, sụp đổ.
dụ sử dụng
  • (Theo sách y học cổ, tình trạng sa tinh hoàn thường xảy ratrẻ em.)
  • (Thầy thuốc dùng bài thuốc dân gian để chữa chứng sa tinh hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng thiên trụy": chỉ bệnh sa tinh hoàn trong y học cổ truyền.

    • Chứng thiên trụy nếu không chữa sớm có thể gây biến chứng. (Tình trạng sa tinh hoàn nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • "trị thiên trụy": hành động chữa trị bệnh sa tinh hoàn.

    • Các thầy lang thường dùng cây để trị thiên trụy. (Các thầy thuốc dân gian thường dùng thảo dược để chữa bệnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụy (động từ): rơi, sa xuống.

    • Trụy tim: suy tim, tim yếu đi.
    • Trụy lạc: sa vào con đường xấu.
  • Sa tinh hoàn (danh từ): tên gọi hiện đại của thiên trụy, chỉ tình trạng tinh hoàn bị sa thấp hơn bình thường.

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị sa tinh hoàn. (Bác sĩ xác định bệnh nhân mắc chứng thiên trụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa tinh hoàn: tình trạng tinh hoàn bị tụt xuống dưới.
  • Thoát vị bẹn (trong một số trường hợp liên quan): khi ruột hoặc mỡ chui vào bìu gây sưng to.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thiên trụy" trong văn hóa Việt Nam, đây thuật ngữ y học cổ chuyên ngành.

Từ chứa "thiên trụy"